PHẦN I: THẾ GIỚI QUAN
1. Bốn phái đạo mộ Việt
Theo truyền thuyết trong giới, có bốn phái xuất phát từ thời Bắc thuộc và Đinh Lê, mỗi phái có sở trường riêng:
Nhà Mạch (脉): Phái Tầm Mạch
Tổ sư là một thầy địa lý thời Đinh, từng theo Cao Biền học thuật long mạch rồi phản lại, ghi chép tất cả những huyệt mộ Cao Biền yểm trên đất Việt. Người Mạch gia đeo một mảnh ngói cổ khắc chữ "Mạch" làm tín vật, gọi là Mạch phù. Sở trường: xem long mạch, đoán vị trí huyệt mộ chỉ bằng dáng núi, dòng chảy, gió và sương sớm. Nguyên tắc tổ truyền: "Không động vào mộ vua chính thống có miếu thờ đang nhang khói.
Nhà Khói (烟): Phái Đốt Khói
Tổ sư là một viên quan coi mộ thời Trần, phát hiện ra rằng các mộ có khí độc đều bị một loại khói đặc biệt - gọi là khói Khâu Tý - đẩy ra ngoài. Người Khói gia chuyên dùng nhang, hương liệu, thuốc súng cổ và các loại bột thảo dược để xử lý không khí trong mộ, dẹp côn trùng, đuổi rắn rết và theo truyền thuyết là "giải lời nguyền". Tín vật là một chiếc ống nhang bằng đồng đen khắc chữ Phạn. Nguyên tắc: "Đốt ba nén trước khi xuống mộ, một cho người chết, một cho long mạch, một cho mình".
Nhà Đào (掘): Phái Đào Đất
Tổ sư là một thợ đào giếng thời Lê sơ, tổ chức một nhóm thợ đào chuyên nghiệp đào địa đạo từ xa vào mộ. Sở trường: kỹ thuật đào nhanh, đào kín, đỡ hầm, phá cửa đá. Người Đào gia mạnh tay chân, ít chữ nghĩa, không quan tâm phong thuỷ - họ tin "đào tới đâu biết tới đó". Tín vật là một chiếc xẻng cán gỗ lim đầu đồng, gọi là "Đào xẻng". Nguyên tắc: "Đào tới chỗ nào thấy đèn cá chép thì lui - đó là cấm địa.
Nhà Câu (勾): Phái Câu Lưới
Tổ sư là dân chài vùng cửa Bạch Đằng, chuyên trục vớt mộ thuyền, mộ thuỷ và xác tàu cổ. Họ là phái duy nhất chuyên về mộ dưới nước. Sở trường: lặn sâu, đọc dòng chảy, dùng lưới móc và câu liêm để kéo cổ vật từ đáy bùn. Tín vật là một lưỡi câu lưỡi liềm bằng bạc cũ. Nguyên tắc: "Không bao giờ mở quan tài dưới nước - phải đưa lên bờ ba ngày, đốt nhang, mới mở."
2. Quy củ chung của giới đạo mộ
- Gà gáy đèn tắt: Khi đèn dầu đặt ở góc đông nam quan tài tắt mà không có gió, hoặc khi nghe tiếng gì như gà gáy dưới mộ, phải bỏ tất cả tài vật đang cầm, lui ra cửa. Cố tình giữ sẽ "theo người chết về".
- Ba phần bảy phần: Vào mộ chỉ lấy ba phần mười cổ vật, để lại bảy phần. Bảy phần là phần của người chết, lấy đủ ba phần là phước, tham bảy phần là hoạ.
- Không động Tứ Vương: Bốn ngôi mộ tuyệt đối không được động: mộ Đinh Tiên Hoàng ở Hoa Lư, mộ Trần Nhân Tông ở Yên Tử, mộ Lê Lợi ở Lam Kinh, mộ Quang Trung (nếu tìm được). Đây là "Tứ Vương quốc địa", động vào sẽ đại hoạ cho cả gia tộc.
- Chia phần qua đêm: Cổ vật lấy được phải để qua một đêm trong nhà người đứng đầu cuộc trộm. Nếu đêm đó không có chuyện gì, sáng hôm sau mới chia. Có chuyện phải đem trả lại mộ, đốt nhang xin lỗi.
3. Ba thế lực đối đầu
Hội Mạch Khói (chính phái)
Liên minh ngầm bốn nhà, không xâm phạm mộ vua chính thống, chỉ động vào mộ quan, mộ tướng, mộ phú thương, mộ tù trưởng và chia phần theo cổ lệ. Hội trưởng đời này là một bà lão người Mường tên Đinh Thị Móng, tự xưng Mạch Bà.
Bạch Đằng đảng (ngoại đạo)
Băng nhóm trộm mộ chuyên nghiệp gốc Hải Phòng, không theo cổ lệ, không kiêng Tứ Vương, dùng máy móc hiện đại, có liên hệ với buôn bán cổ vật xuyên biên giới sang Quảng Tây. Đầu lĩnh tên Mã Ngạnh, biệt danh "Mã Cá Mập".
Tổ Hợp K7 (thế lực bí ẩn)
Một tổ chức không rõ gốc, hành tung lúc hiện lúc ẩn từ thập niên 1980, chuyên săn lùng một thứ duy nhất: "Cửu Đỉnh Việt" - chín chiếc đỉnh đồng cổ truyền là do Hùng Vương đúc, tương truyền bị thất tán khi An Dương Vương mất nước, mỗi đỉnh ẩn dưới một lăng vua khác nhau. Tổ Hợp K7 không quan tâm cổ vật khác, chỉ cần đỉnh. Người ta nói lãnh đạo K7 là một người ngoại quốc nhưng không ai từng thấy mặt.
4. Bí mật trung tâm: Cửu Đỉnh Việt
Hùng Vương thứ 6 đúc chín đỉnh đồng để trấn yểm long mạch Việt, mỗi đỉnh khắc tên một vùng. Khi An Dương Vương mất nước, Cao Lỗ đem chín đỉnh chôn dưới chín huyệt trên đất Việt, từ cực Bắc đến cực Nam. Suốt hai ngàn năm, mỗi triều đại đều dựng lăng vua đè lên một trong chín huyệt đó để che giấu. Nếu ai gom đủ chín đỉnh, gắn lại trên đàn Bạch Hạc thuộc đất tổ Phú Thọ, sẽ "mở được" - không ai biết mở cái gì, nhưng cả ba phe đều tin đó là chìa khoá lớn nhất.
5. Nhân vật chính
Lê Sơn - "Bảy"
28 tuổi. Sinh viên khảo cổ học bỏ ngang có
ông nội - một thợ đào giếng kỳ cựu ở Ninh Bình - mất tích trong một chuyến đi không rõ. Lê Sơn được ông để lại một cuốn sổ tay bìa da bò ghi chép kỳ lạ, kèm một mảnh ngói cổ khắc chữ "Mạch". Tính cách: lì, kín tiếng, hay đọc sách Hán Nôm, sợ rắn nhưng không sợ ma. Là người kể chuyện ngôi thứ nhất.
Đàm Hoàng - "Cả Hoàng"
60 tuổi. Cựu công binh, nghiện thuốc lào, miệng lưỡi sắc bén. Là bạn cũ của ông nội Sơn, người đầu tiên Sơn tìm tới khi bắt đầu chuyến đi. Cả Hoàng thuộc nhà Khói, biết cách xử khí độc, dùng nhang cổ và mìn tự chế. Vai trò: ông chú lão luyện, đôi khi tham, đôi khi tình nghĩa.
Triệu Vy Linh - "Cô Linh"
26 tuổi. Người Tày, gốc Cao Bằng, mẹ là thầy mo. Linh từng học đại học ngành ngôn ngữ cổ ở Hà Nội rồi về quê. Có khả năng đặc biệt: "nghe" được tiếng người chết - không phải ma quái mà là một dạng linh cảm cực nhạy với di chỉ. Vai trò: thông dịch chữ Chăm, chữ Nôm cổ, chữ Thái cổ; cảm khí mộ; là tuyến tình cảm âm thầm với Lê Sơn.
Trương Hữu Phúc - "Thầy Phúc"
60 tuổi. Giáo sư khảo cổ về hưu, mặt mũi hiền lành như bụt, thực ra là một trong những trùm cổ vật ngầm lớn nhất miền Bắc. Vai trò: ban đầu là người cố vấn, sau lộ ra là phản diện trung gian - không hẳn ác, nhưng vì mục đích riêng (tìm lại danh dự học thuật bị xoá) mà sẵn sàng đẩy nhóm chính vào những lăng nguy hiểm.
Mã Ngạnh - "Cá Mập"
Đầu lĩnh Bạch Đằng đảng. Cao to, sẹo dọc má, không kiêng kỵ. Đối đầu trực tiếp với nhóm chính ở nửa đầu truyện, sau bất ngờ trở thành đồng minh tạm thời khi gặp kẻ thù chung là K7.
Nhân vật "K" - phản diện chính
Lãnh đạo Tổ Hợp K7.
QUYỂN I — HOA LƯ ĐOẢN MỘNG
(Chương 1-20: Sổ tay ông nội và lăng cổ trong núi Hoa Lư)
Hồi 1. Sổ da bò — ông nội mất tích đêm rằm tháng bảy.
Hồi 2. Mảnh ngói Mạch — lần đầu nghe ba tiếng "Mạch — Khói — Đào".
Hồi 3. Quán nước Cả Hoàng — ông chú nghiện thuốc lào và câu chuyện ba mươi năm trước.
Hồi 4. Chuyến tàu đêm về Ninh Bình — kẻ lạ mặt đeo kính đen ngồi đối diện.
Hồi 5. Núi Mã Yên — long mạch hình yên ngựa và lời thầy địa lý.
Hồi 6. Đêm trong miếu hoang — tiếng gà gáy lần thứ nhất.
Hồi 7. Cửa hang sau lưng đền Đinh — vết đục cổ ba trăm năm.
Hồi 8. Hành lang đá — bốn chữ "Cấm địa Đinh triều" khắc trên trần.
Hồi 9. Cô gái áo chàm — Triệu Vy Linh xuất hiện và cứu cả Hoàng khỏi mũi tên độc.
Hồi 10. Phòng đầu tiên — cỗ quan tài đá bốn mặt khắc Phạn tự.
Hồi 11. Khói nhang Khâu Tý — kỹ thuật đốt ba lớp đẩy khí độc.
Hồi 12. Người chết mở mắt — lời nguyền hay phản ứng hoá học?.
Hồi 13. Thư của ông nội — giấu trong đáy chiếc đỉnh nhỏ.
Hồi 14. Cửa thứ hai — ba vòng tròn đồng tâm và bốn hốc lõm.
Hồi 15. Bẫy nước Sông Hoàng — suýt chết và lần đầu Sơn cảm thấy "có người gọi".
Hồi 16. Đỉnh đầu tiên — một mảnh đồng xanh khắc chữ "Phong".
Hồi 17. Gà gáy lần hai — Cả Hoàng bỏ lại nửa số tài vật theo cổ lệ.
Hồi 18. Trở ra ánh sáng — ba người ướt sũng và lạ mặt trên cửa hang.
Hồi 19. Mã Ngạnh — lần đầu chạm trán Bạch Đằng đảng.
Hồi 20. Sổ da bò chương cuối.
Bình luận
0 lời nhắn
Đăng nhập để viết bình luận.